suy cử
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (từ cũ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại):
- Tôn lên, bầu lên một cách trịnh trọng: Hành động suy tôn, bầu chọn một người lên một chức vụ, vị trí lãnh đạo quan trọng, thường mang tính chất long trọng và được sự đồng thuận của tập thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nông dân suy cử Nguyễn Hữu Cầu làm tướng. (Tập thể nông dân đã long trọng bầu chọn/tôn ông Nguyễn Hữu Cầu lên làm tướng lĩnh của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "suy cử" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn chương: Từ này phản ánh cách thức bầu chọn, suy tôn lãnh đạo trong các phong trào, cuộc khởi nghĩa hoặc cộng đồng thời xưa, thể hiện sự tín nhiệm và ủy thác trọng trách.
- Hội nghị đã suy cử ông ta làm chủ tịch. (Hội nghị đã long trọng bầu ông ta giữ chức chủ tịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Suy tôn (động từ): Tôn vinh, tôn lên một vị trí cao quý (thường dùng trong tôn giáo, chính trị).
- Nhân dân suy tôn vị anh hùng dân tộc.
- Bầu cử (động từ): Hành động bỏ phiếu để chọn người vào một chức vụ (từ hiện đại, phổ biến).
- Cử tri đi bầu cử đại biểu Quốc hội.
- Tấn phong (động từ): Phong chức tước, danh hiệu một cách chính thức (thường do cấp trên hoặc một thể chế thực hiện).
- Nhà vua tấn phong cho các công thần.
Từ đồng nghĩa
- Bầu chọn: Lựa chọn bằng cách bỏ phiếu hoặc biểu quyết.
- Tôn lên: Đưa lên một vị trí được tôn trọng, kính trọng.
- Suy tôn: (Như đã nêu ở trên).
Lưu ý sử dụng
- "Suy cử" là một từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường. Từ tương đương phổ biến và hiện đại hơn là "bầu" hoặc "bầu cử".
- Từ này thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, truyện kể về các nhân vật lịch sử hoặc các phong trào khởi nghĩa.
- Tôn và bầu ra: Nông dân suy cử Nguyễn Hữu Cầu làm làm tướng.